Cáy tiếng Anh là gì?
"cáy" trong tiếng Anh là fiddler-crab (danh từ).
fiddler-crab Danh từ
US/ˈfɪ.dᵊ.lɜː.ˈkræb/
Nghĩa: còng, còng còng, cáy
Câu hỏi thường gặp
Cáy tiếng Anh là gì?
"cáy" trong tiếng Anh là fiddler-crab (danh từ).
"cáy" trong tiếng Anh là fiddler-crab (danh từ).
US/ˈfɪ.dᵊ.lɜː.ˈkræb/
Nghĩa: còng, còng còng, cáy
"cáy" trong tiếng Anh là fiddler-crab (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.