TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Câu chấp tiếng Anh là gì?

"câu chấp" trong tiếng Anh là nitpick (động từ), quibble.

nitpick Động từ

UK/ˈnɪt.pɪk/US/ˈnɪt.pɪk/

Nghĩa: Câu chấp.

Xem đầy đủ từ "nitpick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quibble

UK/ˈkwɪbəl/US/ˈkwɪbəl/

Xem đầy đủ từ "quibble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Câu chấp tiếng Anh là gì?

"câu chấp" trong tiếng Anh là nitpick (động từ), quibble.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.