quibble
UK/ˈkwɪbəl/
US/ˈkwɪbəl/
giọng máy của trình duyệt
quibble nghĩa là lối chơi chữ, cách nói nước đôi, cách nói lảng, chơi chữ.
Nghĩa của quibble
Danh từ
- Lối chơi chữ.
- Cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện.
Nội động từ
- Chơi chữ.
- Nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện.
Dạng từ của quibble
| Số nhiều | quibbles |
| Ngôi thứ ba số ít | quibbles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quibbling |
| Quá khứ phân từ | quibbled |
| Quá khứ | quibbled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quibble
Đồng nghĩa
Họ từ của quibble
Câu hỏi thường gặp
quibble nghĩa là gì?
quibble (danh từ, nội động từ) nghĩa là lối chơi chữ, cách nói nước đôi, cách nói lảng, chơi chữ.
quibble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quibble: giọng Anh (UK) /ˈkwɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪbəl/.