Cây đào lộn hột tiếng Anh là gì?
"cây đào lộn hột" trong tiếng Anh là cashew (danh từ), anacardium (danh từ), cashaw (danh từ).
cashew Danh từ
UK/ˈkæʃuː/US/ˈkæʃuː/
Nghĩa: Cây đào lộn hột.
anacardium Danh từ
Nghĩa: Cây đào lộn hột.
cashaw Danh từ
Nghĩa: Cây đào lộn hột.
Câu hỏi thường gặp
Cây đào lộn hột tiếng Anh là gì?
"cây đào lộn hột" trong tiếng Anh là cashew (danh từ), anacardium (danh từ), cashaw (danh từ).