cashew
UK/ˈkæʃuː/
US/ˈkæʃuː/
giọng máy của trình duyệt
cashew nghĩa là cây đào lộn hột, cây điều.
Nghĩa của cashew
Danh từ
- Thực vật học Cây đào lộn hột.
Dạng từ của cashew
| Số nhiều | cashews |
Họ từ của cashew
Cụm từ, thành ngữ với cashew
- cashew apple — Trái điều, quả điều.
- cashew nut — Hạt điều, hạt đào lộn hột.
Câu hỏi thường gặp
cashew nghĩa là gì?
cashew (danh từ) nghĩa là cây đào lộn hột, cây điều.
cashew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cashew: giọng Anh (UK) /ˈkæʃuː/, giọng Mỹ (US) /ˈkæʃuː/.