TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cashew

UK/ˈkæʃuː/ US/ˈkæʃuː/ giọng máy của trình duyệt

cashew nghĩa là cây đào lộn hột, cây điều.

Nghĩa của cashew

Danh từ

  1. Thực vật học Cây đào lộn hột.

Dạng từ của cashew

Số nhiềucashews

Họ từ của cashew

Cụm từ, thành ngữ với cashew

  • cashew apple — Trái điều, quả điều.
  • cashew nut — Hạt điều, hạt đào lộn hột.

Câu hỏi thường gặp

cashew nghĩa là gì?

cashew (danh từ) nghĩa là cây đào lộn hột, cây điều.

cashew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cashew: giọng Anh (UK) /ˈkæʃuː/, giọng Mỹ (US) /ˈkæʃuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.