Cây chịu mặn tiếng Anh là gì?
"cây chịu mặn" trong tiếng Anh là halophyte (danh từ).
halophyte Danh từ
US/ˈhæ.lə.ˌfɑɪt/
Nghĩa: Cây chịu mặn.
Câu hỏi thường gặp
Cây chịu mặn tiếng Anh là gì?
"cây chịu mặn" trong tiếng Anh là halophyte (danh từ).
"cây chịu mặn" trong tiếng Anh là halophyte (danh từ).
US/ˈhæ.lə.ˌfɑɪt/
Nghĩa: Cây chịu mặn.
"cây chịu mặn" trong tiếng Anh là halophyte (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.