TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cây táo tiếng Anh là gì?

"cây táo" trong tiếng Anh là apple-tree (danh từ), apple (danh từ).

apple-tree Danh từ

UK/ˈæpl̩ tɹiː/US/ˈæpl̩ tɹi/

Nghĩa: Cây táo.

Xem đầy đủ từ "apple-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apple Danh từ

UK/ˈæpəl/US/ˈæpəl/

Nghĩa: Cây táo, cây táo tây.

Xem đầy đủ từ "apple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cây táo tiếng Anh là gì?

"cây táo" trong tiếng Anh là apple-tree (danh từ), apple (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.