Cây táo tiếng Anh là gì?
"cây táo" trong tiếng Anh là apple-tree (danh từ), apple (danh từ).
apple-tree Danh từ
UK/ˈæpl̩ tɹiː/US/ˈæpl̩ tɹi/
Nghĩa: Cây táo.
apple Danh từ
UK/ˈæpəl/US/ˈæpəl/
Nghĩa: Cây táo, cây táo tây.
Câu hỏi thường gặp
Cây táo tiếng Anh là gì?
"cây táo" trong tiếng Anh là apple-tree (danh từ), apple (danh từ).