TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cây táo ta tiếng Anh là gì?

"cây táo ta" trong tiếng Anh là jujube (danh từ).

jujube Danh từ

UK/ˈd͡ʒuː.d͡ʒuːb/US/ˈd͡ʒuː.d͡ʒuːb/

Nghĩa: cây táo ta, quả táo ta

Xem đầy đủ từ "jujube": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cây táo ta tiếng Anh là gì?

"cây táo ta" trong tiếng Anh là jujube (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.