TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cây trồng từ hạt tiếng Anh là gì?

"cây trồng từ hạt" trong tiếng Anh là seedling (danh từ).

seedling Danh từ

UK/ˈsiːdlɪŋ/US/ˈsiːdlɪŋ/

Nghĩa: Cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép).

Xem đầy đủ từ "seedling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cây trồng từ hạt tiếng Anh là gì?

"cây trồng từ hạt" trong tiếng Anh là seedling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.