TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cò cưa tiếng Anh là gì?

"cò cưa" trong tiếng Anh là seesaw (tính từ).

seesaw Tính từ

UK/ˈsiː.sɔː/US/ˈsi.sɔ/

Nghĩa: Đẩy tới, kéo lui, cò cưa.

  • seesaw motionchuyển động cò cưa

Xem đầy đủ từ "seesaw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cò cưa tiếng Anh là gì?

"cò cưa" trong tiếng Anh là seesaw (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.