TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seesaw

UK/ˈsiː.sɔː/ US/ˈsi.sɔ/ giọng máy của trình duyệt

seesaw nghĩa là ván bập bênh, trò chơi bập bênh, đẩy tới, kéo lui.

Nghĩa của seesaw

Danh từ

  1. Ván bập bênh (trò chơi của trẻ em).
  2. Trò chơi bập bênh.
    • to play [at] seesawchơi bập bênh
  3. Động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa.

Tính từ

  1. Đẩy tới, kéo lui, cò cưa.
    • seesaw motionchuyển động cò cưa
  2. Dao động, lưỡng lự, không kiên định.
    • seesaw policychính sách không kiên định

Phó từ

  1. Đẩy tới, kéo lui, cò cưa.

Nội động từ

  1. Chơi bập bênh.
  2. Bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa.
  3. Lưỡng lự, dao động.

Dạng từ của seesaw

Số nhiềuseesaws
Ngôi thứ ba số ítseesaws
Hiện tại phân từ (-ing)seesawing
Quá khứ phân từseesawed
Quá khứseesawed
So sánh hơnmore seesaw
So sánh nhấtmost seesaw

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seesaw

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với seesaw

  • to go seasaw — Lắc lư, lui tới.

Câu hỏi thường gặp

seesaw nghĩa là gì?

seesaw (danh từ, tính từ, phó từ, nội động từ) nghĩa là ván bập bênh, trò chơi bập bênh, đẩy tới, kéo lui.

seesaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seesaw: giọng Anh (UK) /ˈsiː.sɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈsi.sɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.