TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Còng số tám tiếng Anh là gì?

"còng số tám" trong tiếng Anh là handcuffs (danh từ).

handcuffs Danh từ

UK/ˈhændˌkʌfs/US/ˈhændˌkʌfs/

Nghĩa: Còng, còng tay, còng số tám, còng số 8.

Xem đầy đủ từ "handcuffs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Còng số tám tiếng Anh là gì?

"còng số tám" trong tiếng Anh là handcuffs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.