TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có đứt đoạn tiếng Anh là gì?

"có đứt đoạn" trong tiếng Anh là fault (nội động từ).

fault Nội động từ

UK/fɔːlt/US/fɔlt/

Nghĩa: Có phay, có đứt đoạn.

Xem đầy đủ từ "fault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có đứt đoạn tiếng Anh là gì?

"có đứt đoạn" trong tiếng Anh là fault (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.