Có bong bóng tiếng Anh là gì?
"có bong bóng" trong tiếng Anh là bubbly (tính từ), bladdery (tính từ).
bubbly Tính từ
UK/ˈbʌbli/US/ˈbʌbli/
Nghĩa: Có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm.
bladdery Tính từ
Nghĩa: Có bong bóng, có bọng.
Câu hỏi thường gặp
Có bong bóng tiếng Anh là gì?
"có bong bóng" trong tiếng Anh là bubbly (tính từ), bladdery (tính từ).