TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có chú ý tiếng Anh là gì?

"có chú ý" trong tiếng Anh là interested (tính từ).

interested Tính từ

UK/ˈɪn.t(ə.)ɹɛs.tɪd/US/ˈɪn.(t)əˌɹɛs.tɪd/

Nghĩa: Có quan tâm, thích thú, có chú ý.

  • an interested spectatormột khán giả chăm chú

Xem đầy đủ từ "interested": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có chú ý tiếng Anh là gì?

"có chú ý" trong tiếng Anh là interested (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.