TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có giá trị như tiếng Anh là gì?

"có giá trị như" trong tiếng Anh là tantamount (tính từ).

tantamount Tính từ

UK/ˈtæntəˌmaʊnt/US/ˈtæntəˌmaʊnt/

Nghĩa: Tương đương với, có giá trị như, ngang với.

  • his request is tantamount to a commandyêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)

Xem đầy đủ từ "tantamount": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có giá trị như tiếng Anh là gì?

"có giá trị như" trong tiếng Anh là tantamount (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.