TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có pha tiếng Anh là gì?

"có pha" trong tiếng Anh là adulterate (tính từ).

adulterate Tính từ

UK/əˈdʌltəɹət/US/əˈdʌltəɹət/

Nghĩa: Có pha (rượu).

Xem đầy đủ từ "adulterate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có pha tiếng Anh là gì?

"có pha" trong tiếng Anh là adulterate (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.