Côn minh tiếng Anh là gì?
"côn minh" trong tiếng Anh là Kunming (danh từ riêng).
Kunming Danh từ riêng
UK/kʊnˈmɪŋ/US/kʊnˈmɪŋ/
Nghĩa: Côn Minh.
Câu hỏi thường gặp
Côn minh tiếng Anh là gì?
"côn minh" trong tiếng Anh là Kunming (danh từ riêng).
"côn minh" trong tiếng Anh là Kunming (danh từ riêng).
UK/kʊnˈmɪŋ/US/kʊnˈmɪŋ/
Nghĩa: Côn Minh.
"côn minh" trong tiếng Anh là Kunming (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.