TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kunming

UK/kʊnˈmɪŋ/ US/kʊnˈmɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Kunming nghĩa là côn minh.

Nghĩa của Kunming

Danh từ riêng

  1. Côn Minh.

Câu hỏi thường gặp

Kunming nghĩa là gì?

Kunming (danh từ riêng) nghĩa là côn minh.

Kunming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Kunming: giọng Anh (UK) /kʊnˈmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /kʊnˈmɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.