Công đoàn tiếng Anh là gì?
"công đoàn" trong tiếng Anh là trade-union (danh từ), syndicate (danh từ).
trade-union Danh từ
US/ˈtreɪd.ˈjuːn.jən/
Nghĩa: Nghiệp đoàn, công đoàn.
syndicate Danh từ
UK/ˈsɪndɪkət/US/ˈsɪndɪkət/
Nghĩa: Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn.
Câu hỏi thường gặp
Công đoàn tiếng Anh là gì?
"công đoàn" trong tiếng Anh là trade-union (danh từ), syndicate (danh từ).