TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công đoàn tiếng Anh là gì?

"công đoàn" trong tiếng Anh là trade-union (danh từ), syndicate (danh từ).

trade-union Danh từ

US/ˈtreɪd.ˈjuːn.jən/

Nghĩa: Nghiệp đoàn, công đoàn.

Xem đầy đủ từ "trade-union": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syndicate Danh từ

UK/ˈsɪndɪkət/US/ˈsɪndɪkət/

Nghĩa: Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn.

Xem đầy đủ từ "syndicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công đoàn tiếng Anh là gì?

"công đoàn" trong tiếng Anh là trade-union (danh từ), syndicate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.