TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công ty cổ phần tiếng Anh là gì?

"công ty cổ phần" trong tiếng Anh là joint stock company (danh từ), corporation (danh từ).

joint stock company Danh từ

US/ ˈkəmp.ni/

Nghĩa: Công ty cổ phần.

Xem đầy đủ từ "joint stock company": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corporation Danh từ

UK/ˌkɔː.pəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌkɔɹ.pəˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa: Công ty cổ phần, tập đoàn.

Xem đầy đủ từ "corporation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công ty cổ phần tiếng Anh là gì?

"công ty cổ phần" trong tiếng Anh là joint stock company (danh từ), corporation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.