TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công việc giấy tờ tiếng Anh là gì?

"công việc giấy tờ" trong tiếng Anh là paperwork (danh từ).

paperwork Danh từ

UK/ˈpeɪ.pɚˌwɝk/US/ˈpeɪ.pɚˌwɝk/

Nghĩa: Công việc giấy tờ.

  • She spends over a third of her time doing paperwork.Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ.

Xem đầy đủ từ "paperwork": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công việc giấy tờ tiếng Anh là gì?

"công việc giấy tờ" trong tiếng Anh là paperwork (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.