Côngtenơ tiếng Anh là gì?
"côngtenơ" trong tiếng Anh là container (danh từ).
container Danh từ
UK/kənˈteɪ.nə/US/kənˈteɪ.nəɹ/
Nghĩa: công-te-nơ, côngtenơ
- isotope containercôngtenơ đồng vị phóng xạ
Câu hỏi thường gặp
Côngtenơ tiếng Anh là gì?
"côngtenơ" trong tiếng Anh là container (danh từ).