TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Côngtenơ tiếng Anh là gì?

"côngtenơ" trong tiếng Anh là container (danh từ).

container Danh từ

UK/kənˈteɪ.nə/US/kənˈteɪ.nəɹ/

Nghĩa: công-te-nơ, côngtenơ

  • isotope containercôngtenơ đồng vị phóng xạ

Xem đầy đủ từ "container": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Côngtenơ tiếng Anh là gì?

"côngtenơ" trong tiếng Anh là container (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.