TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cùng một dãy với tiếng Anh là gì?

"cùng một dãy với" trong tiếng Anh là range (nội động từ).

range Nội động từ

UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Cùng một dãy với, nằm dọc theo.

  • our house ranges with the next buildingnhà chúng tôi cùng một dãy với toà nhà bên cạnh
  • island that ranges along the mainlandđảo nằm dọc theo đất liền

Xem đầy đủ từ "range": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cùng một dãy với tiếng Anh là gì?

"cùng một dãy với" trong tiếng Anh là range (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.