Cùng một dãy với tiếng Anh là gì?
"cùng một dãy với" trong tiếng Anh là range (nội động từ).
range Nội động từ
UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Cùng một dãy với, nằm dọc theo.
- our house ranges with the next buildingnhà chúng tôi cùng một dãy với toà nhà bên cạnh
- island that ranges along the mainlandđảo nằm dọc theo đất liền
Câu hỏi thường gặp
Cùng một dãy với tiếng Anh là gì?
"cùng một dãy với" trong tiếng Anh là range (nội động từ).