TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cú thụi tiếng Anh là gì?

"cú thụi" trong tiếng Anh là punch (danh từ).

punch Danh từ

UK/pʌnt͡ʃ/US/pʌnt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Cú đấm, cú thoi, cú thụi.

  • a punch on the headcú đấm vào đầu

Xem đầy đủ từ "punch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cú thụi tiếng Anh là gì?

"cú thụi" trong tiếng Anh là punch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "punch": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.