TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punch

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pʌnt͡ʃ/ US/pʌnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

punch nghĩa là cú đấm, cú thoi, sức mạnh, lực.

Nghĩa của punch

Danh từ

  1. Cú đấm, cú thoi, cú thụi.
    • a punch on the headcú đấm vào đầu
  2. Thông tục Sức mạnh, lực; đà.
  3. Cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh.
  4. Máy khoan.
  5. Máy rập dấu, máy đột rập.
  6. Rượu pân (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh).
  7. Bát rượu pân.
  8. Tiệc rượu pân.
  9. Ngựa thồ mập lùn ((cũng) Suffork punch).
  10. Vật béo lùn, vật to lùn.
  11. Punch Pân (nhân vật chính trong vở múa rối Pân và Giu-đi).

Ngoại động từ

  1. Đấm, thoi, thụi.
  2. Giùi lỗ (miếng da, giấy, tôn... bằng cái giùi); bấm (vé tàu... bằng kìm bấm).
  3. Khoan (lỗ bằng máy khoan).
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thúc (trâu, bò...) bằng giấy đầu nhọn.
  5. Chọc, thúc bằng gậy.

Dạng từ của punch

Số nhiềupunches
Ngôi thứ ba số ítpunches
Hiện tại phân từ (-ing)punching
Quá khứ phân từpunched
Quá khứpunched
So sánh hơnmore punch
So sánh nhấtmost punch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punch

Đồng nghĩa

Họ từ của punch

Cụm từ, thành ngữ với punch

  • to punch in — Đóng (đinh) vào.
  • to punch out — Nhổ (đinh) ra.
  • as pleased as Punch — Thích quá, sướng rơn lên.
  • as proud as Punch — Hết sức vây vo, dương dương tự đắc.
  • punch drunk — Choáng váng do các cú đánh liên tiếp vào đầu; say đòn.

Câu ví dụ với punch

  • Punch me. Đấm tôi đi.
  • I punched Tom. Tôi đã đấm Tom.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

punch nghĩa là gì?

punch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cú đấm, cú thoi, sức mạnh, lực.

punch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punch: giọng Anh (UK) /pʌnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /pʌnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.