Cúi chào tiếng Anh là gì?
"cúi chào" trong tiếng Anh là bow (động từ).
bow Động từ
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/
Nghĩa: cúi, cúi chào
- to bow under the weight of yearscòng lưng vì tuổi già
Câu hỏi thường gặp
Cúi chào tiếng Anh là gì?
"cúi chào" trong tiếng Anh là bow (động từ).