TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cún tiếng Anh là gì?

"cún" trong tiếng Anh là puppy (danh từ).

puppy Danh từ

UK/ˈpʌpi/US/ˈpʌpi/ giọng người thật

Nghĩa: chó con, cún, cún con

  • Mother bought us a puppy.Mẹ đã mua cho chúng tớ một con cún.
  • The puppy was wagging its tail.Con cún đang ngoe nguẩy cái đuôi.

Xem đầy đủ từ "puppy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cún tiếng Anh là gì?

"cún" trong tiếng Anh là puppy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "puppy": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.