Cũng khat tiếng Anh là gì?
"cũng khat" trong tiếng Anh là kat (danh từ).
kat Danh từ
Nghĩa: Cũng khat.
Câu hỏi thường gặp
Cũng khat tiếng Anh là gì?
"cũng khat" trong tiếng Anh là kat (danh từ).
"cũng khat" trong tiếng Anh là kat (danh từ).
Nghĩa: Cũng khat.
"cũng khat" trong tiếng Anh là kat (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.