TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kat

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

kat nghĩa là cũng khat.

Nghĩa của kat

Danh từ

  1. Cũng khat.
  2. Cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy).

Dạng từ của kat

Số nhiềukats

Câu hỏi thường gặp

kat nghĩa là gì?

kat (danh từ) nghĩa là cũng khat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.