TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cũng vầy tiếng Anh là gì?

"cũng vầy" trong tiếng Anh là also (phó từ).

also Phó từ

UK/ˈɔːl.səʊ/US/ˈɔl.soʊ/

Nghĩa: Cũng, cũng vầy, cũng thế.

Xem đầy đủ từ "also": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cũng vầy tiếng Anh là gì?

"cũng vầy" trong tiếng Anh là also (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.