TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cơ động tiếng Anh là gì?

"cơ động" trong tiếng Anh là dynamic (tính từ), mobility.

dynamic Tính từ

UK/daɪˈnæm.ɪk/US/daɪˈnæm.ɪk/

Nghĩa: Cơ động.

Xem đầy đủ từ "dynamic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mobility

UK/mə(ʊ)ˈbɪlɪti/US/moʊˈbɪlɪti/

Xem đầy đủ từ "mobility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ động tiếng Anh là gì?

"cơ động" trong tiếng Anh là dynamic (tính từ), mobility.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.