Cơm cháy tiếng Anh là gì?
"cơm cháy" trong tiếng Anh là scorched rice (danh từ), elder (danh từ).
scorched rice Danh từ
Nghĩa: Cơm cháy.
elder Danh từ
UK/ˈɛldə/US/ˈɛldɚ/
Nghĩa: Cây cơm cháy.
Câu hỏi thường gặp
Cơm cháy tiếng Anh là gì?
"cơm cháy" trong tiếng Anh là scorched rice (danh từ), elder (danh từ).