TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cơm cháy tiếng Anh là gì?

"cơm cháy" trong tiếng Anh là scorched rice (danh từ), elder (danh từ).

scorched rice Danh từ

Nghĩa: Cơm cháy.

Xem đầy đủ từ "scorched rice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elder Danh từ

UK/ˈɛldə/US/ˈɛldɚ/

Nghĩa: Cây cơm cháy.

Xem đầy đủ từ "elder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơm cháy tiếng Anh là gì?

"cơm cháy" trong tiếng Anh là scorched rice (danh từ), elder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.