TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cơm chiên tiếng Anh là gì?

"cơm chiên" trong tiếng Anh là fried rice (danh từ).

fried rice Danh từ

Nghĩa: cơm chiên, cơm rang

  • She likes to eat fried rice for dinner.Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.

Xem đầy đủ từ "fried rice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơm chiên tiếng Anh là gì?

"cơm chiên" trong tiếng Anh là fried rice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.