TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cười tủm tỉm tiếng Anh là gì?

"cười tủm tỉm" trong tiếng Anh là smile (nội động từ).

smile Nội động từ

UK/ˈsmaɪl/US/ˈsmaɪl/

Nghĩa: Mỉm cười, cười tủm tỉm; cười.

  • to smile sweetlycười dịu dàng
  • to smile cynicallycười dịu dàng

Xem đầy đủ từ "smile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cười tủm tỉm tiếng Anh là gì?

"cười tủm tỉm" trong tiếng Anh là smile (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.