Cười tủm tỉm tiếng Anh là gì?
"cười tủm tỉm" trong tiếng Anh là smile (nội động từ).
smile Nội động từ
UK/ˈsmaɪl/US/ˈsmaɪl/
Nghĩa: Mỉm cười, cười tủm tỉm; cười.
- to smile sweetlycười dịu dàng
- to smile cynicallycười dịu dàng
Câu hỏi thường gặp
Cười tủm tỉm tiếng Anh là gì?
"cười tủm tỉm" trong tiếng Anh là smile (nội động từ).