smile
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsmaɪl/
US/ˈsmaɪl/
giọng máy của trình duyệt
smile nghĩa là nụ cười, vẻ mặt tươi cười, mỉm cười, cười tủm tỉm.
Nghĩa của smile
Danh từ
- Nụ cười; vẻ mặt tươi cười.
- to give a faint smilecười nửa miệng
- face wreathed in smilesmặt tươi cười
Nội động từ
- Mỉm cười, cười tủm tỉm; cười.
- to smile sweetlycười dịu dàng
- to smile cynicallycười dịu dàng
Dạng từ của smile
| Số nhiều | smiles |
| Ngôi thứ ba số ít | smiles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | smiling |
| Quá khứ phân từ | smiled |
| Quá khứ | smiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smile
Đồng nghĩa
Họ từ của smile
Cụm từ, thành ngữ với smile
- to smile away — Cười để xua tan.
- to smile on (upon) — Mỉm cười với; mỉm cười ra ý tán thành, mỉm cười đồng ý, mỉm cười động viên.
- to come up smiling — Lại tiếp tục đương đầu với những khó khăn mới, lại tiếp tục một keo mới.
- to smile somebody into doing something — Cười để khiến ai làm việc gì.
Câu ví dụ với smile
- "Good morning", said Tom with a smile. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
- She greeted Mr Kato with a smile. Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.
- My mother said it with a smile. Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.
- She greeted Mr. Kato with a smile. Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.
- I wonder what lies behind that smile. Tôi tự hỏi điều giả dối nào nằm sau nụ cười ấy.
- She gave me a shy smile. Nó cười thẹn thùng với tôi.
- His smile made me feel welcome. Nụ cười của anh làm tôi cảm thấy được chào đón.
- His smile reassured me everything would be alright. Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
smile nghĩa là gì?
smile (danh từ, nội động từ) nghĩa là nụ cười, vẻ mặt tươi cười, mỉm cười, cười tủm tỉm.
smile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smile: giọng Anh (UK) /ˈsmaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈsmaɪl/.