TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cả thảy tiếng Anh là gì?

"cả thảy" trong tiếng Anh là altogether (phó từ).

altogether Phó từ

UK/ɔːl.tʊˈɡɛð.ə(ɹ)/US/ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/

Nghĩa: Cả thảy, tất cả.

  • How much altogether?bao nhiểu cả thảy?

Xem đầy đủ từ "altogether": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cả thảy tiếng Anh là gì?

"cả thảy" trong tiếng Anh là altogether (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.