altogether
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɔːl.tʊˈɡɛð.ə(ɹ)/
US/ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
altogether nghĩa là hoàn toàn, hầu, nhìn chung, nói chung.
Nghĩa của altogether
Phó từ
- Hoàn toàn, hầu, hẳn.
- an altogether different issuemột vấn đề khác hẳn
- Nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ.
- taken altogethernhìn chung, đại thể
- Cả thảy, tất cả.
- How much altogether?bao nhiểu cả thảy?
Danh từ
- An altogether Toàn thể, toàn bộ.
- The altogether, thông tục Người mẫu khoả thân (để vẽ...).
- Người trần truồng.
- in the altogetherđể trần truồng (làm mẫu vẽ, nặn...)
Dạng từ của altogether
| Số nhiều | altogethers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altogether
Đồng nghĩa
Họ từ của altogether
Câu hỏi thường gặp
altogether nghĩa là gì?
altogether (phó từ, danh từ) nghĩa là hoàn toàn, hầu, nhìn chung, nói chung.
altogether phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altogether: giọng Anh (UK) /ɔːl.tʊˈɡɛð.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/.