Cải xoong tiếng Anh là gì?
"cải xoong" trong tiếng Anh là cress (danh từ), watercress (danh từ).
cress Danh từ
UK/kɹɛs/US/kɹɛs/
Nghĩa: Cải xoong.
watercress Danh từ
UK/ˈwɔːtəkɹɛs/US/ˈwɔtəɹkɹɛs/
Nghĩa: Cải xoong.
Câu hỏi thường gặp
Cải xoong tiếng Anh là gì?
"cải xoong" trong tiếng Anh là cress (danh từ), watercress (danh từ).