TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watercress

UK/ˈwɔːtəkɹɛs/ US/ˈwɔtəɹkɹɛs/ giọng máy của trình duyệt

watercress nghĩa là cải xoong.

Nghĩa của watercress

Danh từ

  1. Thực vật học Cải xoong.

Dạng từ của watercress

Số nhiềuwatercresses

Câu hỏi thường gặp

watercress nghĩa là gì?

watercress (danh từ) nghĩa là cải xoong.

watercress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watercress: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtəkɹɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔtəɹkɹɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.