watercress
UK/ˈwɔːtəkɹɛs/
US/ˈwɔtəɹkɹɛs/
giọng máy của trình duyệt
watercress nghĩa là cải xoong.
Nghĩa của watercress
Danh từ
- Thực vật học Cải xoong.
Dạng từ của watercress
| Số nhiều | watercresses |
Câu hỏi thường gặp
watercress nghĩa là gì?
watercress (danh từ) nghĩa là cải xoong.
watercress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của watercress: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtəkɹɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔtəɹkɹɛs/.