TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảnh nghèo khổ tiếng Anh là gì?

"cảnh nghèo khổ" trong tiếng Anh là misery (danh từ).

misery Danh từ

UK/ˈmɪz(ə)ɹɪ/US/ˈmɪz(ə)ɹi/

Nghĩa: Cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực.

  • to live in misery and wantsống trong cảnh nghèo khổ, thiếu thốn

Xem đầy đủ từ "misery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh nghèo khổ tiếng Anh là gì?

"cảnh nghèo khổ" trong tiếng Anh là misery (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.