TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảnh sát biển tiếng Anh là gì?

"cảnh sát biển" trong tiếng Anh là coast guard (danh từ).

coast guard Danh từ

Nghĩa: Cảnh sát biển, tuần duyên.

Xem đầy đủ từ "coast guard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh sát biển tiếng Anh là gì?

"cảnh sát biển" trong tiếng Anh là coast guard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.