TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coast guard

giọng máy của trình duyệt

coast guard nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.

Nghĩa của coast guard

Danh từ

  1. Cảnh sát biển, tuần duyên.

Dạng từ của coast guard

Số nhiềucoast guards

Câu hỏi thường gặp

coast guard nghĩa là gì?

coast guard (danh từ) nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.