Cầu dao tiếng Anh là gì?
"cầu dao" trong tiếng Anh là circuit breaker (danh từ), knife-switch (danh từ), toggle-switch (danh từ).
circuit breaker Danh từ
Nghĩa: Cầu dao, aptomat.
knife-switch Danh từ
US/ˈnɑɪf.ˈswɪtʃ/
Nghĩa: Cầu dao.
toggle-switch Danh từ
US/ˈtɑː.ɡəl.ˈswɪtʃ/
Nghĩa: Cầu dao.
Câu hỏi thường gặp
Cầu dao tiếng Anh là gì?
"cầu dao" trong tiếng Anh là circuit breaker (danh từ), knife-switch (danh từ), toggle-switch (danh từ).