TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cầu dao tiếng Anh là gì?

"cầu dao" trong tiếng Anh là circuit breaker (danh từ), knife-switch (danh từ), toggle-switch (danh từ).

circuit breaker Danh từ

Nghĩa: Cầu dao, aptomat.

Xem đầy đủ từ "circuit breaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knife-switch Danh từ

US/ˈnɑɪf.ˈswɪtʃ/

Nghĩa: Cầu dao.

Xem đầy đủ từ "knife-switch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toggle-switch Danh từ

US/ˈtɑː.ɡəl.ˈswɪtʃ/

Nghĩa: Cầu dao.

Xem đầy đủ từ "toggle-switch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cầu dao tiếng Anh là gì?

"cầu dao" trong tiếng Anh là circuit breaker (danh từ), knife-switch (danh từ), toggle-switch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.