TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cầu lông tiếng Anh là gì?

"cầu lông" trong tiếng Anh là badminton (danh từ), shuttlecock (danh từ).

badminton Danh từ

UK/ˈbæd.mɪn.tən/US/ˈbæd.mɪn.tən/

Nghĩa: Cầu lông.

  • I used to play badminton a lot, but I don’t play anymore.Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.
  • I like to play badminton and tennis.Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.

Xem đầy đủ từ "badminton": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shuttlecock Danh từ

UK/ˈʃʌtl̩ˌkɒk/US/ˈʃʌtl̩ˌkɑk/

Nghĩa: Quả cầu lông.

Xem đầy đủ từ "shuttlecock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cầu lông tiếng Anh là gì?

"cầu lông" trong tiếng Anh là badminton (danh từ), shuttlecock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.