Cầu lông tiếng Anh là gì?
"cầu lông" trong tiếng Anh là badminton (danh từ), shuttlecock (danh từ).
badminton Danh từ
UK/ˈbæd.mɪn.tən/US/ˈbæd.mɪn.tən/
Nghĩa: Cầu lông.
- I used to play badminton a lot, but I don’t play anymore.Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.
- I like to play badminton and tennis.Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.
shuttlecock Danh từ
UK/ˈʃʌtl̩ˌkɒk/US/ˈʃʌtl̩ˌkɑk/
Nghĩa: Quả cầu lông.
Câu hỏi thường gặp
Cầu lông tiếng Anh là gì?
"cầu lông" trong tiếng Anh là badminton (danh từ), shuttlecock (danh từ).