Cầu phao tiếng Anh là gì?
"cầu phao" trong tiếng Anh là pontoon-bridge (danh từ), float-bridge (danh từ), ponton (danh từ).
pontoon-bridge Danh từ
US/pɑːn.ˈtuːn.ˈbrɪdʒ/
Nghĩa: Cầu phao.
float-bridge Danh từ
US/ˈfloʊt.ˈbrɪdʒ/
Nghĩa: Cầu phao.
ponton Danh từ
Nghĩa: Cầu phao.
flying-bridge Danh từ
US/ˈflɑ.ɪiɳ.ˈbrɪdʒ/
Nghĩa: Cầu tạm thời, cầu phao.
Câu hỏi thường gặp
Cầu phao tiếng Anh là gì?
"cầu phao" trong tiếng Anh là pontoon-bridge (danh từ), float-bridge (danh từ), ponton (danh từ).