TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cầy tiếng Anh là gì?

"cầy" trong tiếng Anh là civet (danh từ), wild almond (danh từ).

civet Danh từ

UK/ˈsɪ.vɪt/US/ˈsɪ.vɪt/

Nghĩa: cầy

Xem đầy đủ từ "civet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wild almond Danh từ

Nghĩa: Kơ nia, cầy, cốc.

Xem đầy đủ từ "wild almond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cầy tiếng Anh là gì?

"cầy" trong tiếng Anh là civet (danh từ), wild almond (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.