civet
UK/ˈsɪ.vɪt/
US/ˈsɪ.vɪt/
giọng máy của trình duyệt
civet nghĩa là chất xạ hương.
Nghĩa của civet
Danh từ
- Động vật học Con cầy hương ((cũng) civet cat).
- Chất xạ hương.
Dạng từ của civet
| Số nhiều | civets |
Họ từ của civet
Cụm từ, thành ngữ với civet
- civet coffee — Cà phê chồn, cà phê phân chồn.
Câu hỏi thường gặp
civet nghĩa là gì?
civet (danh từ) nghĩa là chất xạ hương.
civet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civet: giọng Anh (UK) /ˈsɪ.vɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.vɪt/.