TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civet

UK/ˈsɪ.vɪt/ US/ˈsɪ.vɪt/ giọng máy của trình duyệt

civet nghĩa là chất xạ hương.

Nghĩa của civet

Danh từ

  1. Động vật học Con cầy hương ((cũng) civet cat).
  2. Chất xạ hương.

Dạng từ của civet

Số nhiềucivets

Họ từ của civet

Cụm từ, thành ngữ với civet

  • civet coffee — Cà phê chồn, cà phê phân chồn.

Câu hỏi thường gặp

civet nghĩa là gì?

civet (danh từ) nghĩa là chất xạ hương.

civet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civet: giọng Anh (UK) /ˈsɪ.vɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.vɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.