TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cẩn tắc vô áy náy tiếng Anh là gì?

"cẩn tắc vô áy náy" trong tiếng Anh là better safe than sorry (tục ngữ).

better safe than sorry Tục ngữ

Nghĩa: cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô ưu, vô áy náy, cẩn tắc vô áy náy

  • Better safe than sorry.Cẩn tắc vô áy náy.

Xem đầy đủ từ "better safe than sorry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cẩn tắc vô áy náy tiếng Anh là gì?

"cẩn tắc vô áy náy" trong tiếng Anh là better safe than sorry (tục ngữ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.