TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cậu cả tiếng Anh là gì?

"cậu cả" trong tiếng Anh là man (thán từ).

man Thán từ

UK/ˈmæn/US/ˈmæn/ giọng người thật

Nghĩa: Cậu, cậu cả (tiếng xưng hô thân mật khi bực dọc).

  • Hurry up man, we are late!Nhanh lên cậu cả, muộn rồi!

Xem đầy đủ từ "man": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cậu cả tiếng Anh là gì?

"cậu cả" trong tiếng Anh là man (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "man": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.